computer filename
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tên tệp máy tính: Một chuỗi ký tự được đặt cho một tệp (file) trên máy tính để phân biệt nó với các tệp khác. Tên tệp thường bao gồm phần tên chính và phần mở rộng (extension), phần mở rộng cho biết loại tệp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Please save the document with a clear computer filename. (Hãy lưu tài liệu với một tên tệp máy tính rõ ràng.)
- The computer filename "report2024.pdf" indicates it is a PDF file. (Tên tệp máy tính "report2024.pdf" cho biết đó là một tệp PDF.)
- You cannot have two files with the same computer filename in the same folder. (Bạn không thể có hai tệp với cùng một tên tệp máy tính trong cùng một thư mục.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Valid computer filename": tên tệp máy tính hợp lệ (tuân theo các quy tắc của hệ điều hành, như không chứa ký tự đặc biệt).
- Make sure you use a valid computer filename without using symbols like / or :. (Hãy đảm bảo bạn sử dụng một tên tệp máy tính hợp lệ mà không dùng các ký tự như / hoặc :.)
"Rename a computer filename": đổi tên một tệp máy tính.
- To organize your files, you can rename a computer filename. (Để sắp xếp các tệp của bạn, bạn có thể đổi tên tệp máy tính.)
Biến thể và từ gần giống
Filename (n): cách viết gọn phổ biến của "computer filename", có nghĩa tương đương.
- The filename is too long for the system. (Tên tệp quá dài đối với hệ thống.)
File name (n): cách viết tách thành hai từ, cùng nghĩa với "filename".
- Check the file name before opening it. (Hãy kiểm tra tên tệp trước khi mở nó.)
Từ đồng nghĩa
- File identifier: định danh tệp.
- Document name: tên tài liệu (thường dùng cho các tệp văn bản).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "computer filename")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào liên quan đến "computer filename")
Noun
- giống computer file name